Nokia 8800 Carbon Arte
Tính năng nổi bật
- Màn hình OLED, 16 triệu màu, rộng -
- Hỗ trợ đa Sim: Không
- Máy ảnh 3.2 MP (2048 x 1536 pixels)
- Đài FM tích hợp: Không
- Nghe nhạc: WMA, MP3, AAC+, AAC
- Xem Phim: 3GP, MP4
- Kết nối 3G: Có, Wifi Không, GPS: Không, Bluetooth: Có
- Ứng dụng văn phòng: Không
|
Giải trí |
Máy ảnh |
3.2 MP (2048 x 1536 pixels) |
|
Đặc tính máy ảnh |
Lấy nét tự động, Flash |
|
Máy ảnh phụ |
|
|
Videocall |
Không |
|
Quay phim |
Có |
|
Xem phim |
3GP, MP4 |
|
Nghe nhạc |
AAC, AAC+, MP3, WMA |
|
FM radio |
Không |
|
Xem Tivi |
Không |
|
Ứng dụng & Trò chơi |
Ghi âm |
Có |
|
Ghi âm cuộc gọi |
Có |
|
Ghi âm FM |
Không |
|
Java |
Có |
|
Trò chơi |
Cài sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm |
|
Kết nối Tivi |
Không |
|
Ứng dụng văn phòng |
Không |
|
Ứng dụng khác |
|
|
Nhạc chuông |
Loại |
64 âm sắc, AAC, AMR, MP3, Midi |
|
Tải nhạc |
Có |
|
Loa ngoài |
Có |
|
Báo rung |
Có |
|
Jack tai nghe |
- |
|
Bộ nhớ |
Bộ nhớ trong |
1 GB |
|
RAM |
- |
|
Vi xử lý CPU |
- |
|
Thẻ nhớ ngoài |
Không |
|
Hỗ trợ thẻ tối đa |
- |
|
Danh bạ, tin nhắn, Email |
Danh bạ |
1000 số |
|
Tin nhắn |
SMS/MMS |
|
Email |
|
|
Kết nối dữ liệu |
Băng tần 2G |
Chưa xác định |
|
Băng tần 3G |
UMTS 2100 |
|
Mạng di động |
MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline |
|
Hỗ trợ đa SIM |
Không |
|
GPRS |
Class 8 (32 - 40 kbps) |
|
EDGE |
Có |
|
3G |
Có |
|
Wifi |
Không |
|
Trình duyệt |
Wap 2.0/xHTML |
|
GPS |
Không |
|
Bluetooth |
Có |
|
Hồng ngoại |
Không |
|
USB |
USB mini |
|
Màn hình hiển thị |
Loại |
OLED, 16 triệu màu |
|
Độ phân giải |
240 x 320 Pixels |
|
Kích thước |
- |
|
Cảm ứng |
Không |
|
Chức năng cảm ứng |
|
|
Thông tin khác |
|
|
Thông tin chung |
Hệ điều hành |
Không |
|
Kiểu dáng |
Trượt |
|
Bàn phím Qwerty |
|
|
Kích thước |
109 x 45.6 x 14.6 mm |
|
Trọng lượng (g) |
150 |
|
Ngôn ngữ |
Tiếng Việt |
|
Bảo hành |
12 tháng |
|
Nguồn |
Loại pin |
Pin Nokia BL-4U |
|
Dung lượng pin |
1000 mAh |
|
Thời gian đàm thoại |
3 giờ |
|
Thời gian chờ |
300 giờ |
|
Đang tải dữ liệu ...
|